mò mò
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mò mẫm, không rõ ràng: "mò mò" diễn tả trạng thái của một hành động được thực hiện trong bóng tối hoặc trong điều kiện thiếu ánh sáng, thiếu thông tin, phải dựa vào cảm giác, sự sờ soạng để tiến hành.
- Lờ mờ, mơ hồ: "mò mò" cũng có thể dùng để miêu tả một cái nhìn, một nhận thức không rõ ràng, thiếu sáng tỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trời tối đen như mực, anh ấy phải mò mò bước đi. (Trời tối đen như mực, anh ấy phải mò mẫm bước đi.)
- Cô ấy chỉ nhìn thấy mò mò bóng người ở phía xa. (Cô ấy chỉ nhìn thấy lờ mờ bóng người ở phía xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mò mò mẫm mẫm": (từ láy mở rộng) nhấn mạnh hơn nữa sự thiếu rõ ràng, sự dò dẫm, vụng về trong hành động hoặc tìm kiếm.
- Công việc mới nên anh ấy làm mọi thứ còn mò mò mẫm mẫm. (Công việc mới nên anh ấy làm mọi thứ còn dò dẫm, vụng về.)
Biến thể và từ gần giống
Mò (động từ): tìm kiếm, dò dẫm bằng tay hoặc bằng phương pháp thử nghiệm trong điều kiện khó khăn, thiếu thông tin.
- Mò kim đáy bể. (Tìm kim đáy bể - chỉ việc làm cực kỳ khó khăn.)
Mờ mờ (tính từ): không rõ nét, không sáng tỏ (thường dùng cho hình ảnh, ánh sáng, ký ức).
- Ánh đèn mờ mờ. (Ánh đèn lờ mờ.)
Mơ hồ (tính từ): không rõ ràng, không xác định (thường dùng cho khái niệm, thông tin, cảm giác).
- Ký ức mơ hồ. (Ký ức không rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Mờ ảo: không rõ ràng, như có như không.
- Lờ mờ: chỉ mới thấy một cách không rõ ràng, không đầy đủ.
Lưu ý
- Từ láy: "mò mò" là một từ láy âm, được tạo thành từ gốc "mò". Từ láy thường có tác dụng nhấn mạnh hoặc tạo sắc thái biểu cảm so với từ gốc. Trong trường hợp này, "mò mò" nhấn mạnh tính chất mơ hồ, thiếu chắc chắn của hành động "mò".
- Phạm vi sử dụng: Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất miêu tả, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật cao.